Lịch bay TTS Nhật Bản xuất cảnh tháng 11 Hoàng Long CMS

096 930 1616

Lịch bay TTS Nhật Bản xuất cảnh tháng 11 Hoàng Long CMS

Hoàng Long CMS thông báo lịch bay dự kiến tháng 11/2019 dành cho các bạn thực tập sinh Xuất khẩu lao động Nhật Bản có tên trong danh sách dưới đây. Chúc các bạn lên đường gặp nhiều may mắn và gặt hái được nhiều thành công khi làm việc, học tập và sinh sống tại Nhật Bản.

Chi tiết xem tại bảng tổng hợp dưới đây:

STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 WAIKEI SYSTEM JM10564 Vũ Văn Khoa 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Ooei Kougyou JM8293 Ngô Văn Thắng 3 năm
2 JM9374 Hoàng Văn Dũng 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Takehara choken  JM8788 Vũ Văn Hữu 3 năm
2 JM8196 PHAM TRUNG KIEN 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1  Koudouen JF5126 Trần Thị Quỳnh 3 năm
2 JF5127 Hỏa Thị Hằng 3 năm
3 JF5167 Đặng Thị Nụ 3 năm
4 JF5176 Lương Thị Mỹ Hiệp 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Wakou-kai F80041 Nguyễn Ngọc Trâm Anh 3 năm
2 F80044 Phạm Kim Hương 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Daiso JF4971 Lương Thị Bảy 1 năm
2 Daiso JF6858 Nguyễn Thị Hoàn 1 năm
3 Daiso JF6890 Nguyễn Thị Mai 1 năm
4 Daiso JF6911 Triệu Nguyễn Ngọc 1 năm
5 Daiso JF6939 Huỳnh Thị Trúc Linh 1 năm
6 Daiso JF6949 Nông Thu Hương 1 năm
7 Daiso JF6950 Hoàng Thị Niên 1 năm
8 Daiso JF6959 Võ Thị Hòa 1 năm
9 Daiso JF6967 Nguyễn Thị Hồng 1 năm
10 Daiso JF6968 Trịnh Thị Khánh Huyền 1 năm
11 Daiso JF7003 Nguyễn Thị Hải 1 năm
12 Daiso JF7018 Nguyễn Trâm Anh 1 năm
13 Daiso JF7030 Chu Thanh Ngân 1 năm
14 Daiso JF7055 Đinh Thị Nhung 1 năm
15 Daiso JM9059 Nguyễn Văn Công 1 năm
16 Daiso JM9240 Đào Văn Toàn 1 năm
17 Daiso JM9410 Nguyễn Huy Hoàng 1 năm
18 Daiso JM9437 Mai Bảo Việt 1 năm
19 Daiso JM9473 Nguyễn Đình Dương 1 năm
20 Daiso JM9499 Ma Tuấn Khanh 1 năm
21 Daiso JM9603 Phạm Công Vũ 1 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1  Kojinnoka Hanawa JM7767 Nguyễn Văn Doanh 3 năm
2 Takada Hiroki JF6084 Hoàng Yến Nhi 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Matsutakakoumuten jm10110 NGUYEN VAN TUAN 2 năm
2 jm10170 NGUYEN VAN QUY 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Wiltech JM8474 Đào Viết Xuân 3 năm
2 JM8736 La Văn Trường 3 năm
3 JM8867 Phạm Hoàng Anh 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Chiyoda JM8532 Nguyễn Hữu Dân 3 năm
2 JM9179 Trần Quốc Tấn 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Koyu Shoku Chou JF4970 Chu Thị Tươi 3 năm
2 Koyu Shoku Chou JF5895 Nguyễn Thị Quyên 3 năm
3 Koyu Shoku Chou JF6301 Dương Thị Hà Phương 3 năm
4 Koyu Shoku Chou JF6092 Lê Thị Ngọc 3 năm
5 Koyu Shoku Chou JF6119 Nguyễn Thanh Bách 3 năm
6 Koyu Shoku Chou JF6433 Hồ Thị Thu Hiền 3 năm
7 Koyu Shoku Chou JF6501 Đồng Thị Yến 3 năm
8 Koyu Shoku Chou JF6513 Bế Ngọc Anh 3 năm
9 Koyu Shoku Chou JF6524 Lê Thị Hiền 3 năm
10 Koyu Shoku Chou JF6529 Nguyễn Thị Trang 3 năm
11 Koyu Shoku Chou JF6554 Nguyễn Thị Minh Phương 3 năm
12 Koyu Shoku Chou JF6713 Phạm Thị Loan 3 năm
13 Koyu Shoku Chou JF6758 Trần Khánh Ly 3 năm
14 Koyu Shoku Chou JF6765 Đỗ Thị Thu Thủy 3 năm
15 Koyu Shoku Chou JF6798 Đoàn Thị Trang 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Shinaikai F80048 Hà Thị Mỹ Thoa 3 năm
2 F80049 Trần Lệ Hằng 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 OMICHI MASATSUGU JM7896 Nguyễn Hồng Sơn 7 tháng
2 KAWAMOTO HUSIO JM8595 Lê Văn Cường 7 tháng
3 KAWAMOTO HUSIO JM8772 Nguyễn Thanh Khẩn 7 tháng
4 MATSUYAKI  TATUYOSHI JM8676 Nguyễn Hồ Chiến 7 tháng
5 MATSUYAKI  TATUYOSHI JM9251 Lê Văn Thủy 7 tháng
6 YAMAGUCHI TORU JM9070 Lê Văn Tùng 7 tháng
7 YAMAGUCHI TORU JM9243 Mai Bá Minh 7 tháng
8 TANAKA TASUKU JF7092 VU THI THANH HAI 7 tháng
9 MATSUYAKI  TATUYOSHI JM9135 Đặng Ngọc Hoàng 7 tháng
10 MATSUYAKI  TATUYOSHI JM9137 Nguyễn Duy 7 tháng
11 UCHIDA TAKAYUKI JM8785 Nguyễn Lê Tuấn 7 tháng
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Maezumi Sesakusho jm9003 Hoàng Đình Trường 3 năm
2 Koguchiseisakusho JF7193 Phạm Thị Thùy 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Shoseikai JF5447 Lê Thị Hường 3 năm
2 JF5456 Nguyễn Thị Loan 3 năm
3 JF5479 Nguyễn Thị Nhớ 3 năm
4 JF5528 Phạm Thị Huyền 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 SENDAIHOKUSHIN JF7240 HUYNH THI ROI 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Nihonrasupato jm 10501 hồ trọng phong 2 năm
2 jm10502 nguyễn văn nghĩa 2 năm
3  JM10554 cao văn đức 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Acecook JF7521 Đào Thị Thu Hương 1 năm
2 JF7522 Lê Trà My 1 năm
3 JF7524 Lê Thị Mai 1 năm
4 JF7525 Nguyễn Thị Huệ 1 năm
5 JF7526 Nguyễn Thị Lệ 1 năm
6 JF7527 Nguyễn Thị Hương 1 năm
7 JF7528 Đỗ Thị Gấm 1 năm
8 JF7529 Nguyễn Thị Thảo 1 năm
9 JF7530 Đào Thị Vang 1 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Mitou medical Kabushikikaisya JF5170 NGUYEN THI NGOC DIEP 3 năm
2 JF4748 NGUYEN THI NGOC ANH 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 JF5128 Hoàng Thị Ngọc 3 năm
2 JF5062 Trần thị tuyến 3 năm
3 JF5064 Nguyễn Thị Hải Yến 3 năm
4 JF5430 Phan Thị Thu Huyền 3 năm
5 JF5476 Nguyễn Thị Phương Trang 3 năm
6 JF5139 Phạm Thị Nhung 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Shinei Mi-to Kabushikigaisha JF6091 Trần Thị Chỉnh 3 năm
2 JF6665 Phan Thị Hoa 3 năm
3 JF6690 Nguyễn Thị Vân Oanh 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Miyake JF6678 BUI THI THUY DUNG 2 năm
2 Miyake jf6806 NGUYEN THI HUONG 2 năm
3 Miyake JF7563 BIEN THI MAI 2 năm
4 Miyake JF7564 BUI THI TUOI 2 năm
5 Miyake JF7562 NGO THI ANH 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 MIKI TOSOU JM8705 Phạm Văn Đạt 3 năm
2 JM9426 Nguyễn Văn Bá 3 năm
3 Raifubaryu JM8347 Thiều Quang Huy 3 năm
4 JM8706 Đậu Minh Quyết 3 năm
5 JM9375 Chu Hải Bá 3 năm
6 watanabe tosou JM8950 Cao Hồng Quân 3 năm
7 JM9018 Nguyễn Đình Hoàn 3 năm
8 JM9176 Vi Thanh Lệ 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Soshin Tamakawakoujou (np) JM8228 Phùng Anh Tú 3 năm
2 JM8523 Nguyễn Văn Nghìn 3 năm
3 JM8773 Nguyễn Mạnh Tường 3 năm
4 JM8876 Nguyễn Minh Ngọc 3 năm
5  Soshin Irumakoujou (NP) JM7780 Nguyễn Văn Diện 3 năm
6 JM7783 Nguyễn Thế Cường 3 năm
7 JM8166 Hà Quang Huy 3 năm
8 JM8170 Trần Văn Quang 3 năm
9 JM8864 Lâm Xuân Toàn 3 năm
10 JM8875 Trần Trung Hiếu 3 năm
11 JM8878 Nguyễn Quốc Huy 3 năm
12 Shikokukiki JM7932 Xa Văn Ứng 3 năm
13 JM8264 Dương Hoàng Hoa 3 năm
14 JM8444 Lê Đình Tính 3 năm
15 JM8520 Lê Đức Hoàng Tú 3 năm
16 Shikokukiki JM6500 Trần Xuân Hữu 3 năm
17 JM7246 Nguyễn Quang Định 3 năm
18 JM8750 Giang Tiến Hải 3 năm
19 JM8768 Vũ Thành Danh 3 năm
20 Hokkaido Hinojidosha Kabushikigaisha JM8234 Trần Văn An 3 năm
21 JM8546 Khuông Văn Sỹ 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Ritsumekai JF5074 Phan Thi Ngoc Cham 3 năm
2 JF5077 Nguyễn Thị Hằng 3 năm
3 JF5075 Vũ Hồng Nhung 3 năm
4 JF5080 Đỗ Thị Kim Tuyến 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Hachimori Minehama F80037 Đoàn Thị Trúc Linh 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Ogino komuten JM9744 TRAN QUANG HA 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Tomoyukinoie JNF0093 Lương Bích Ngọc 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Kannon no sato JF5364 Nguyễn Thị Lanh 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Pegasasu JNF0066  Nguyễn Thị Loan 3 năm
2 JNF0068 Nguyễn Thị Hồng Nhung 3 năm
3 JNF0070 Lê Hồng Ngọc 3 năm
4 JF5562 Trần Thị Huyền 3 năm
5 JF5564 Phạm Ngọc Hoa 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 tio JM8749 Chữ Ngọc Huy 3 năm
2 JM8942 Phan Ngọc Dương 3 năm
3 Ogino Koumuten JM9020 Trịnh Đức Tùng 3 năm
4 JM9145 Nguyễn Hoàng Đức Thắng 3 năm
5 JM9545 Nguyễn Văn Huy 3 năm
6 JM9546 Lê Đức Nam 3 năm
7 DAIKOU JM8784 Vũ Mạnh Cường 3 năm
8 JM9022 Lê Mạnh Tiến 3 năm
9 JM9321 Đới Văn Tiến 3 năm
10 Taniguchi Tosou JM7916 Bùi Sỹ Phụng 3 năm
11 JM8592 Trần Quốc Hoàng 3 năm
12 JM9469 Bùi Văn Dũng 3 năm
13 Kougei Ichi Tousou JM8692 NGUYEN DINH QUANG 3 năm
14 JM9245 PHAM XUAN THU 3 năm
15 Riburaito JM8348 Hồ Quốc Khánh 3 năm
16 JM8496 Nguyễn Đình Hà 3 năm
17 JM8940 Nguyễn Thành Trung 3 năm
18 Masuda Tosou Kougyou JM9413 Phương Trung Kiên 3 năm
19 JM9439 Bùi Văn Tiến 3 năm
20 JM9486 Nguyễn Doãn Thế 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Asagai JF6666 Nguyễn Thị Hoài 3 năm
2 JF6794 Trần Thị Nhã 3 năm
3 JM8201 Nguyễn Hữu Hải 3 năm
4 JM8362 Hoàng Minh Chính 3 năm
5 JM8760 Mai Thanh Hiếu 3 năm
6 JM9073 Nguyễn Thế Chung 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Yugengaisha Takiichi JM9402 Quách Minh Đức 3 năm

✿ CÁCH THỨC ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ TẠI HOÀNG LONG CMS:

➡️➡️ 1. GỌI NGAY HOT-LINE 096 930 1616 ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN CHI TIẾT!

➡️➡️ 2. SOẠN TIN NHẮN THEO CÚ PHÁP <TV> GỬI –> 096 930 1616 CÁN BỘ TRỰC TIẾP CỦA CÔNG TY SẼ GỌI LẠI TƯ VẤN NGAY CHO BẠN!
—————————–

🏠 THÔNG TIN LIÊN HỆ HOÀNG LONG CMS:

📞 Hot-line: 096 930 1616 hoặc nhắn tin HOÀNG LONG CMS (24/7)

🏠 72 – 74 Tân Xuân, Xuân Đỉnh, Bắc Từ Liêm, Hà Nội

🌐 Fanpage: HOÀNG LONG CMS

🌐 Website: http://hoanglongcms.com

🌐 Youtube: https://goo.gl/HNBepB

Đơn hàng đang tuyển

Việc làm Nơi làm việc Ngày tuyển
06 NỮ TTS CHĂM SÓC NGƯỜI GIÀIbaraki - Nhật Bản19/02/2020
03 NAM TTS ĐÓNG GÓI CÔNG NGHIỆPAichi - Nhật Bản18/02/2020
08 NỮ TTS DỊCH VỤ ĂN UỐNGHyogo - Nhật Bản18/02/2020
06 NỮ TTS ĐÚC LINH KIỆN NHỰAFukushima - Nhật Bản15/01/2020
03 NAM TTS THÁO LẮP GIÀN GIÁOHokkaido - Nhật Bản14/01/2020

Người lao động cần biết

Lịch phỏng vấn

Fanpage Facebook