Lịch bay TTS Nhật Bản xuất cảnh tháng 7 Hoàng Long CMS

096 930 1616

Lịch bay TTS Nhật Bản xuất cảnh tháng 7 Hoàng Long CMS

Hoàng Long CMS thông báo lịch bay dự kiến tháng 7/2019 dành cho các bạn thực tập sinh Xuất khẩu lao động Nhật Bản có tên trong danh sách dưới đây. Chúc các bạn lên đường gặp nhiều may mắn và gặt hái được nhiều thành công khi làm việc, học tập và sinh sống tại Nhật Bản.

Chi tiết xem tại bảng tổng hợp dưới đây:

STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 NISHIMURAYA JF5248  Nguyễn Thị Hiền 1 năm
2 NISHIMURAYA JF5318 Hoàng Thị Lê 1 năm
3 NISHIMURAYA JF5330 Đỗ Thị Thanh Hoa 1 năm
4 NISHIMURAYA JF5332 Đinh Thị Phương Hồng 1 năm
5 NISHIMURAYA JF5766 Nguyễn Thị Khánh Linh 1 năm
6 NISHIMURAYA JF5840 Phạm Thị Huyền 1 năm
7 NISHIMURAYA JF5917 Phạm Thu Hương 1 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Shimizudenki JF6043 Phùng Thị Kim Quế 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 tokiwa JM6999 Nguyễn Văn Tuân 3 năm
2 tokiwa JM7456 Đặng Văn Sỹ 3 năm
3 tokiwa JM7878 Phan Văn Ý 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 YAMASHITA GUMI JM7492 Nguyễn Ngọc Giang 3 NĂM
2 YAMASHITA GUMI JM7532 Nguyễn Huy Thưởng 3 NĂM
3 YAMASHITA GUMI JM7543 Nguyễn Kim Nam 3 NĂM
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Igaya Shokuhin JM7260 Bùi Văn Hà 1 NĂM
2 Igaya Shokuhin JM7261 Đoàn Minh Quang 1 NĂM
3 Igaya Shokuhin JM7284 Cao Huy Trọng 1 NĂM
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Towa Jsc JM7971 Hà Minh Hòa 3 NĂM
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 AJIKAN JF4964 Nguyễn Thị Thúy Trầm 3 năm
2 JF4985 Trần Thị Ngân 3 năm
3 JF5121 Vũ Thị Thanh Nga 3 năm
4 JF5379 Đào Thị Thu 3 năm
5 JF5471 Hà Thị Yến 3 năm
6 JF5480 Lưu Thị Vân 3 năm
7 JF5488 Bạch Thị Hậu 3 năm
8 JF5532 Chu Thị Thu Hoài 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Shinei Kasei Co., Ltd. JM8126 Mai Phúc Đức 3 năm
2 JM8128 Huỳnh Văn Minh 3 năm
3 Hirosho JM8051 Vũ Văn Hanh 3 năm
4 JM8113 Phạm Văn Đại 3 năm
5 JM8186 Dương Văn Oanh 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 SHOWA JM9732 PHAM HONG THAI 2 năm
2 jm9733 NGUYEN NHU HOA 2 năm
3 jm9727 PHAM THANH TRUNG 2 năm
4 JM9728 LE VAN LONG 2 năm
5 jm9729 NGUYEN DUC AN 2 năm
6 jm9731 NINH VAN DUNG 2 năm
7 JM9734 NGUYEN VAN DU 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 WELL ‘ CO JM9401 TRAN VAN CHIEN 2 NĂM
2 WELL ‘ CO JF7279 TRAN THI KIM OANH 2 NĂM
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 UCHIUMI TRAN XUAN NGUYEN 2 NĂM
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 GUREISUKOUTO JF5020 LE THI TRA GIANG 3 năm
2 GUREISUKOUTO JF5019 DAO THI THUY 3 năm
3 GUREISUKOUTO JF5389 PHAM THI HONG 3 năm
4 GUREISUKOUTO JF5520 HO THI HOAN 3 năm
5 GUREISUKOUTO JF5388 TA THI LAN 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 marutamafood JF5381 Phan Thị Hảo 1 năm
2 marutamafood JF5639 Trần Thị Hảo 1 năm
3 marutamafood JF5811 Phạm Hồng Linh 1 năm
4 marutamafood JF5816 Dương Thị Diễm Quỳnh 1 năm
5 marutamafood JM7444 Hoàng Thế Phương 1 năm
6 marutamafood JM7608 Nguyễn Hoàng Đức Huy 1 năm
7 marutamafood JM7682 Trần Văn Hoàng 1 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 kushimoto JF5642 Nguyễn Thị Hoàng Tiên 3 NĂM
2 kushimoto JF5707 Lai Thị Hiền Thương 3 NĂM
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Nishimuraya  JF5886 LƯU THỊ LAN 1 NĂM
2 Syakaifukushihoujin Nishinoshimafukushikai JNF0084  Lê Thị Thắm 3 năm
3 Syakaifukushihoujin Toubifukushikai JNF0088 Phạm Thị Thanh Hiền 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 KABUSHIKIGAISHA  RIARU JM 8004 Nguyễn Anh Tú 3 năm
2 KABUSHIKIGAISHA  RIARU JM 8245 Hồ Trọng Tuấn 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 HIROSHIMA  JF7260 Đào Thị Lan 2 NĂM
2 HIROSHIMA JF7261 Trần Bích Nhị 2 NĂM
3 HIROSHIMA  JF7259 Đặng Quỳnh Như 2 NĂM
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 APURUPAINT JM8205 Trịnh Đức Mạnh 3 năm
2 APURUPAINT JM8598 Bùi Văn Hùng 3 năm
3 APURUPAINT JM8668 Lương Văn Hợp 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 kyushu ichitan JM7306 Nguyễn Đình Thiều 3 năm
2 kyushu ichitan JM7373 Đặng Ngọc Tạo 3 năm
3 kyushu ichitan JM7514 Hoàng Văn Hảo 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 sakamoto JM7400 Dương Văn Thái 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Meijiseisakusho JM7092 Lê Công Tuân 3 năm
2 Meijiseisakusho JM7287 Phạm Duy Nghĩa 3 năm
3 Meijiseisakusho JM7323 Ngô Tiến Thành 3 năm
4 Meijiseisakusho JM7431 Lê Hữu Phước 3 năm
5 Meijiseisakusho JM7495 Nguyễn Ngọc Thiên Long 3 năm
6 Meijiseisakusho JM7497 Nguyễn Hữu Hoan 3 năm
7 Meijiseisakusho JM7610 Trần Ánh Dương 3 năm
8 Meijiseisakusho JM7613 Trần Văn Vũ 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Abe Douboku Kensetsu JM8530 Nguyễn Viết Hưng 3 năm
2 Abe Douboku Kensetsu JM8664 Nguyễn Xuân Thiên 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 izumiya JF5053 Nguyễn Thị Kiều Ly 3 năm
2 izumiya JF5333 Nguyễn Thị Yến 3 năm
3 izumiya JF5375 Phạm Thị Duyên 3 năm
4 izumiya JF5665 Nguyễn Thị Mai Hiên 3 năm
5 izumiya JF5673 Nguyễn Ngọc Ánh 3 năm
6 izumiya JF5729 Đinh Thị Phương Lan 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 sakamoto JM 7798 Nguyễn Xuân Nam 3 năm
2 JM 7931 Nguyễn Văn Đáng 3 năm
3 Yugengaisha Daiyuusouen Doboku JM7929 Phan Đình Thắng 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 SHAKAIHUKUSHIHOUJIN ROTASU HUKUSHIKAI JF4773 VU THI PHUONG DUNG 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Nakatani Honpo JF5443 Nguyễn Thị Thu Hằng 3 NĂM
2 Nakatani Honpo JF5444 Nguyễn Thị Mỹ Phương 3 NĂM
3 Nakatani Honpo JF5573 Nguyễn Thị Thu Hương 3 NĂM
4 Nakatani Honpo JF5625 Lý Thị Nhớ 3 NĂM
5 Nakatani Honpo JF5672 Nguyễn Thị Lan 3 NĂM
6 Nakatani Honpo JF5677 Nguyễn Thị Thu Hiền 3 NĂM
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Itohamu JF5400 Nguyễn Thị Thúy Quỳnh 3 năm
2 JF5435 Tống Thị Thúy 3 năm
3 JF5633 Nguyễn Thị Hương 3 năm
4 JF5647 Vũ Thị Tuyên 3 năm
5 JF5658 Nguyễn Thị Kim Huệ 3 năm
6 JF5660 Hoàng Thị Thùy Linh 3 năm
7 JF5666 Nguyễn Thị Huế 3 năm
8 JF5684 Lê Thị Thu Trang 3 năm
9 JF5688 Nguyễn Thị Hiền 3 năm
10 JF5689 Phạm Thị Thư 3 năm
11 JF5702 Nguyễn Thị Bảo Thoa 3 năm
12 JF5716 Vy Thị Thuận 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 toshiba JF5628 Nguyễn Ngọc Diễm Bích 3 năm
2 toshiba JF5636 Phan Thị Hoài 3 năm
3 toshiba JF5654 Đỗ Ngọc Khánh 3 năm
4 toshiba JF5717 Vi Thị Hằng 3 năm
5 toshiba JF5805 Nguyễn Thu Hằng 3 năm
6 toshiba JF5812 Lê Thị Mai Ly 3 năm
7 toshiba JF5823 Trần Thị Sáng 3 năm
8 toshiba JF5848 Hoàng Thị Ái Thi 3 năm
9 toshiba JF5849 Phan Thị Ny 3 năm
10 toshiba JF5674 BUI BICH NGOC 3 năm
11 toshiba JF5887 Nguyễn Thị Lan Phương 3 năm
12 toshiba JF5900 Đặng Thị Huyền Trang 3 năm
13 toshiba JF5901 Đào Thị Nụ 3 năm
14 toshiba JF5905 Nguyễn Thị Lành 3 năm
15 toshiba JF5912 Đoàn Thị Huế 3 năm
16 toshiba JF5921 Trần Thị Thùy Trâm 3 năm
17 toshiba JF5923 Hầu Thị Tiến 3 năm
18 toshiba JF5929 Nguyễn Thị Loan 3 năm
19 toshiba JF5937 Vũ Thị Huệ 3 năm
20 toshiba JF5938 Lang Thị Thuyết 3 năm
21 toshiba JF5964 Đặng Thị Thảo 3 năm
22 toshiba JF5967 Nguyễn Thị Thu Hà 3 năm
23 toshiba JF5968 Vũ Thị Dịu 3 năm
24 toshiba JF5974 Nguyễn Thị Lan 3 năm
25 toshiba JF5975 Nguyễn Thị Hằng 3 năm
26 toshiba JM5922 Nguyễn Võ Khánh 3 năm
27 toshiba JM7286 Khổng Duy Cường 3 năm
28 toshiba JM7443 Trần Đức Thế 3 năm
29 toshiba JM7575 Đỗ Anh Tuấn 3 năm
30 toshiba JM7592 Lã Văn Hùng 3 năm
31 toshiba JM7713 Phạm Hồng Khánh 3 năm
32 toshiba JM7827 Lê Văn Lâm 3 năm
33 toshiba JM7852 Vũ Văn Năng 3 năm
34 toshiba JM7874 Thiều Quang Đạt 3 năm
35 toshiba JM7882 Trương Văn Tây 3 năm
36 toshiba JM7884 Đặng Quang Vinh 3 năm
37 toshiba JM7893 Trần Minh Quang 3 năm
38 toshiba JM7921 Nguyễn Văn Hải 3 năm
39 toshiba JM7923 Võ Phi Nam 3 năm
40 toshiba JM7941 Lường Văn Thỉnh 3 năm
41 toshiba JM7508 NGUYEN KHAC HINH 3 năm
42 toshiba JM7952 Nguyễn Ngọc Tuyến 3 năm
43 toshiba JM7944 CHU HUY TOAN 3 năm
44 toshiba JM7983 NGUYEN VAN HAI 3 năm
45 toshiba JM7965 Nguyễn Văn Thúy 3 năm
46 toshiba JM7966 Đặng Đăng Quang 3 năm
47 toshiba JM7968 Trần Văn Tiến 3 năm
48 toshiba JM7969 Trương Hùng Vương 3 năm
49 toshiba JM7990 Nguyễn Văn Dũng 3 năm
50 toshiba JM8011 Phạm Văn Khánh 3 năm
51 toshiba JM8021 Nguyễn Văn Nam 3 năm
52 toshiba JM8024 Nguyễn Văn Tuấn 3 năm
53 toshiba JM8026 Hà Văn Tuấn 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 KANSO JF5542 Nguyễn Thị Mỹ Hoa 3 năm
2 KANSO JF5613 Nguyễn Thị Thùy Dung 3 năm
3 KANSO JF5682 Trần Thị Vân Anh 3 năm
4 KANSO JF5745 Nguyễn Thị Thanh Trang 3 năm
5 KANSO JF5769 Trần Thị Thu Uyên 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 HAKYUKAI JF5712 Nguyễn Ngọc Trâm 3 năm
2 HAKYUKAI JF5957 Phạm Thanh Tuyền 3 năm
3 HAKYUKAI JF5958 Lý Thị Dương 3 năm
4 HAKYUKAI JF5959 Đinh Thị Thanh Hường 3 năm
5 HAKYUKAI JF6574 NGUYEN THI HONG 3 năm
6 FB SERVICE JF6575 LE THI LAN 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 ARK JM8357 Ao Công Trọng 3 năm
2 JM8381 Phạm Ngọc Hải 3 năm
3 JM8477 Phạm Thanh Dung 3 năm
4 OKUMURA Gumidobuku JM8394 Tô Bá Thắng 3 năm
5 JM8399 Trần Văn Cường 3 năm
6 JM8479 Phạm Văn Hoan 3 năm

✿ CÁCH THỨC ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ TẠI HOÀNG LONG CMS:

➡️➡️ 1. GỌI NGAY HOT-LINE 096 930 1616 ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN CHI TIẾT!

➡️➡️ 2. SOẠN TIN NHẮN THEO CÚ PHÁP <TV> GỬI –> 096 930 1616 CÁN BỘ TRỰC TIẾP CỦA CÔNG TY SẼ GỌI LẠI TƯ VẤN NGAY CHO BẠN!
—————————–

🏠 THÔNG TIN LIÊN HỆ HOÀNG LONG CMS:

📞 Hot-line: 096 930 1616 hoặc nhắn tin HOÀNG LONG CMS (24/7)

🏠 72 – 74 Tân Xuân, Xuân Đỉnh, Bắc Từ Liêm, Hà Nội

🌐 Fanpage: HOÀNG LONG CMS

🌐 Website: http://hoanglongcms.com

🌐 Youtube: https://goo.gl/HNBepB

Đơn hàng đang tuyển

Việc làm Nơi làm việc Ngày tuyển
10 NỮ TTS CHẾ BIẾN THỰC PHẨMMiyazaki - Nhật Bản15/12/2019
06 NỮ TTS MAY QUẦN ÁOIwate - Nhật Bản11/12/2019
08 NỮ TTS HỘ LÝIshikawa - Nhật Bản06/12/2019
03 NAM TTS BẢO DƯỠNG VẬN HÀNH MÁY INOsaka - Nhật Bản04/12/2019
03 NAM TTS VẬN HÀNH MÁY IN ẤNSaitama - Nhật Bản04/12/2019

Người lao động cần biết

Lịch phỏng vấn

Fanpage Facebook