Thông báo lịch xuất cảnh TTS Xuất khẩu lao động Nhật Bản Tháng 9

096 930 1616

Hoàng Long CMS thông báo lịch bay TTS Xuất khẩu lao động Nhật Bản

Hoàng Long CMS thông báo lịch bay tháng 9 dành cho các bạn thực tập sinh Xuất khẩu lao động Nhật Bản có tên trong danh sách dưới đây. Chúc các bạn lên đường gặp nhiều may mắn và gặt hái được nhiều thành công khi làm việc, học tập và sinh sống tại Nhật Bản.

Chi tiết xem tại bảng tổng hợp dưới đây:

STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Promento JM8077 Vũ Xuân Tứ 3 năm
2 Promento JM8200 Hoàng Diệu Bảo 3 năm
3 Promento JM8380 Nguyễn Văn Tiến 3 năm
4 Promento JM8397 Phan Văn Thắng 3 năm
5 Promento JM8605 Đinh Công Thiệp 3 năm
6 Promento JM8800 Nguyễn Tiến Thăng 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 YUAZURAIN JM8602 Đặng Văn Đạo 3 năm
2 MUROYA KENSETSU JM8638 NGUYEN DINH MINH 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 GENKIDA jm9347 nguyen van cung 2 năm
2 GENKIDA jm9348 nguyen van toi 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Kojima Kensetsu JM8313 PHAM VAN THU 3 năm
2 Kanagawa Miken Kogyo JM8578 Nguyễn Văn Hiếu 3 năm
3 JM8587 Nguyễn Văn Việt 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Senzou Kinoko Yamanouen JF6049 Nguyễn Thị Huệ 3 năm
2 Senzou Kinoko Yamanouen JF6097 Quách Thị Nhung 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Atorasu JM7019 Nguyễn Công Tuấn 3 năm
2 NOZAKI JM8403 Ngô Trí Thọ 3 năm
3 JM8429 Lê Doãn Thực 3 năm
4 KOUEI JM8422 Lô Văn Huyền 3 năm
5 JM8427 Đoàn Mộng Điệp 3 năm
6 JM8428 Đào Hải Triều 3 năm
7 YOSHIDA JM7888 Hà Quốc Thịnh 3 năm
8 JM8301 Nguyễn Minh Hiếu 3 năm
9 JM8302 Dương Đình Tuấn 3 năm
10 KOSHIROGUMI JM8408 Lô Văn Hào 3 năm
11 JM8412 Nguyễn Duy Mạnh 3 năm
12 Yugi Kensetsu JM8414 Nguyễn Văn Thông 3 năm
13 JM8416 Nguyễn Bá Lực 3 năm
14 JM8419 Bùi Đức Thọ 3 năm
15 Kansai Rifure JM8140 Lê Văn Nam 3 năm
16 JM8277 Nguyễn Văn Đông 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Yokoo Dely Fuzu JM5481 Bùi gia Hạnh 3 năm
2 Yokoo Dely Fuzu JM5551 Pham Van Thao 3 năm
3 Yokoo Dely Fuzu JM5445 Tran Ba Lam 3 năm
4 Yokoo Dely Fuzu JM7296 Võ Việt Hùng 3 năm
5 Yokoo Dely Fuzu JM7297 Nguyễn Văn Hiền 3 năm
6 Yokoo Dely Fuzu JM7326 Nguyễn Hồng Hải 3 năm
7 Yokoo Dely Fuzu JM7441 Nguyễn Hồng Sơn 3 năm
8 Yokoo Dely Fuzu JM7755 Phạm Xuân Hưng 3 năm
9 Yokoo Dely Fuzu JM7831 Mai Đức Văn 3 năm
10 Yokoo Dely Fuzu JM7853 Nguyễn Minh Đức 3 năm
11 kuga Shokuhin JM5386 Lê sỹ nhân 3 năm
12 kuga Shokuhin JM5425 nguyễn thừa phú 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 SENDAIHOKUSHIN  JF7130 hồ thị mỹ hạnh 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 KYOWAKOUGYO  JM9639 ngô trí hùng 2năm
2 KYOWAKOUGYO  JF9768 nguyễn văn sự 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 IWAKI PC JM8340 Bùi Xuân Thắng 3 năm
2 IWAKI PC JM8791 Nguyễn Văn Hậu 3 năm
3 IWAKI PC JM8850 Tống Văn Điệp 3 năm
4 IWAKI PC JM9052 Hoàng Văn Minh 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Misuzu Kogyo Kabushikigaisha JM8328 Lê Hồng Phong 3 năm
2 Misuzu Kogyo Kabushikigaisha JM8410 Phan Văn Khải 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Mita kogyo JM8464 Lê Văn Mạnh 3 năm
2 JM9377 Dương Đức Tuân 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 CHIHIROKOGYO JM8792 Phạm Xuân THích 2 năm
2 CHIHIROKOGYO JM8793  Nguyễn Mạnh Chiều 2 năm
3 CHIHIROKOGYO  JM8794 Phùng Văn Phúc 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Kabushikigaisya Winsoperating JF6872 NGUYEN THI THUONG 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Kubara honke JF6099 Nguyễn Thị Trang 3 năm
2 Kubara honke JF6123 Hà Thị Huệ 3 năm
3 Kubara honke JF6155 Nguyễn Thị Trang 3 năm
4 Kubara honke JF6172 Phạm Thu Thúy 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1  Seiyukai JM5124 NGUYEN XUAN NAM 3 năm
2  Seiyukai JM5683 TRAN VAN THAY 3 năm
3  Seiyukai JM6247 DINH VAN SON 3 năm
4  Seiyukai JM6256 NGUYEN QUANG QUYNH 3 năm
5  Seiyukai JM6310 HA PHU QUANG 3 năm
6  Seiyukai JM6313 DAO TRUNG MINH 3 năm
7  Seiyukai JM6363 NGUYEN BA THAO 3 năm
8  Seiyukai JF4368 TRUONG THI LE 3 năm
9  Seiyukai JF4504 VU THI LIEU 3 năm
10  Seiyukai JF4528 DAU THI MAN 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1  TOWARENTEC  JM9756 Nguyễn Trường Sỏi 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Hachi shokuhin JF6159 Nguyễn Thị Minh 3 năm
2 Hachi shokuhin JF6278 Nguyễn Thị Diệu Huyền 3 năm
3 Hachi shokuhin JF6477 Vũ Thị Thắm 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Hankyu JF5836 Trần Hà Linh 3 năm
2 Hankyu JF5864 Tống Thị Nga 3 năm
3 Hankyu JF5987 Trần Thị Thanh Nhàn 3 năm
4 Hankyu Jf5996 Nguyễn Thị Lan 3 năm
5 Hankyu JF6013 Phạm Thị Quyên 3 năm
6 Hankyu JF6040 Nguyễn Thị Phương 3 năm
7 Hankyu JF6061 Trần Thị Khánh Linh 3 năm
8 Hankyu JF6075 Nguyễn Thị Kim Yến 3 năm
9 Hankyu JF6079 Lê Thị Hiếu 3 năm
10 Hankyu JF6095 Nguyễn Thị Quyên 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Chiyoda JF6139 Vũ Thị Hồng 3 năm
2 Chiyoda  JF 5671 TRẦN THỊ XUÂN QUỲNH 3 năm
3 Chiyoda JF6564 Đào Thị Phương 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Hamatsuka Tsuyoshi JF6845 Nguyễn Thị Chi 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 UEKI KOUGYOU jm9238 NGUYEN HUY THANG 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Kabushikigaisha Shibata Gose JF6527 Nguyễn Thị Tâm 3 năm
2 Kabushikigaisha Shibata Gose JM7959 Đào Văn Tuấn 3 năm
3 Kabushikigaisha Shibata Gose JM8471 Nguyễn Đức Vinh 3 năm
4 Kabushikigaisha Shibata Gose JM8501 Phạm Hồng Hải 3 năm
5 Kabushikigaisha Shibata Gose JM8503 Nguyễn Đăng Thi 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Chubukosan JF6038 phan Thị Quỳnh Anh 3 năm
2 Chubukosan JF6504 Nguyễn Thị Hà 3 năm
3 Chubukosan JF6506 Lê Thị Thùy 3 năm
4 Chubukosan JF6516 Nguyễn Thị Uyên 3 năm
5 Chubukosan JF6522 Nguyễn Thị Hồng Loan 3 năm
6 Chubukosan JF6563 Hoàng Thị Hoài 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Minokana Gata JM8376 Trần Đức Anh 3 năm
2 Minokana Gata JM8916 Trần Văn Trọng 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Kongo Seisakusho JM8115 Nguyễn Văn Niên 3 năm
2 Kongo Seisakusho JM8163 Đặng Văn Thiện 3 năm
3 Kongo Seisakusho JM8401 Bùi Thức Đồng 3 năm
4 Kongo Seisakusho JM8517 Trần Văn Vũ 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 KAWASEDENCHI KABUSHIKIGAISHA JM7975 NGUYEN DUC TRUONG 3 năm
2 KAWASEDENCHI KABUSHIKIGAISHA JM8015 CAO QUANG MINH 3 năm
3 KAWASEDENCHI KABUSHIKIGAISHA JM8266 DOAN VIET HUNG 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Zuihokai JM6465 Đặng Thanh Việt 3 năm
2 JM7249 Phùng Châu Giang 3 năm
3 JM7419 Đỗ Ngọc Thắng 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Tanaka Tekkosho JM7988 Nguyễn Văn Nam 3 năm
2 Tanaka Tekkosho JM8104 Trần Đăng Sách 3 năm
3 Tanaka Tekkosho JM8121 Nguyễn Quốc Khánh 3 năm
4 Futakata Kamaboko.co., Ltd. JF5262 Trương Thị Bình 3 năm
5 Futakata Kamaboko.co., Ltd. JF6288 Đặng Thị Thắng 3 năm
6 Futakata Kamaboko.co., Ltd. JF6561 Nguyễn Thị Thương 3 năm
7 NAKANOPO JF6143 Nguyễn Thị Phương 1 năm
8 NAKANOPO JF6279 Nguyễn Thị Tùng Lâm 1 năm
9 NAKANOPO JF6437 Vũ Thị Phương 1 năm
10 NAKANOPO JF6457 Vũ Thị Minh Thu 1 năm
11 NAKANOPO JF6473 Biện Thị Oanh 1 năm
12 ONISHI JF6728 Nguyễn Thị Bắc 1 năm
13 ONISHI JF6729 Nguyễn Thị Khánh Linh 1 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 JSI JM9300 Phạm Văn Hùng 2 năm
2 JM9301 Đậu Ngọc Tú 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Kabushikigaisha K&t Konfoto JM7240 Lã Ngọc Đại 3 năm
2 JM8382 Lê Ngọc Hà 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 SEISHIN SUISAN JM8830 Phan Hoài Nam 8 tháng
2 JM8895 Đỗ Văn Thuận 8 tháng
3 HAMANAKA SUISAN JM8835 Nguyễn Văn Thành 8 tháng
4 JM9006 Trần Hoài Thương 8 tháng
5 JM9146 Trần Đình Tiên 8 tháng
6 KAMASHIMA SUISAN JM8837 Ngô Phước Cường 8 tháng
7 JM8898 Nguyễn Văn Dũng 8 tháng
8 JM9200 Đặng Thế Sử 8 tháng
9 YATAKE SUISAN JM8839 Trần Quốc Hữu 8 tháng
10 JM8842 Huỳnh Ngọc Khánh 8 tháng
11 JM9058 Dương Văn Hải 8 tháng
12 IWAMOTO SUISAN JM8840 Nguyễn Thành Hoàng 8 tháng
13 JM9055 Đào Văn Thắng 8 tháng
14 TAKEUCHI SUISAN JM8899 Huỳnh Văn Tuấn 8 tháng
15 JM9036 Trần Đình Hiên 8 tháng
16 JM9054 Dương Văn Ngọc 8 tháng
17 HAMANAKA SANSHO JM9056 Nguyễn Xuân Mẫn 8 tháng
18 JM9201 Nguyễn Vương Thanh Thuận 8 tháng
19 KOUYUU SUISAN JM9172 Lê Văn Tài 8 tháng
20 JM9219 Nguyễn Đăng Vương 8 tháng
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Shakaifukushihojin Yokohamakeishinkai JF4946 Nguyễn Thị Khánh Linh 3 năm
2 JF5072 Nguyễn Thị Thanh Loan 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Koguchiseisakusho JF7193 Phạm Thị Thùy 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Kabushiki kaisya Ever Color JF4783 NGUYEN THI HOAI 3 năm
2 Kabushiki kaisya Ever Color JF4715 TRAN THI ANH 3 năm
3  Iryouhoujin Ryuseikai F80011 Nguyễn Thị Dung 3 năm
4  Iryouhoujin Ryuseikai F80013 Nguyễn Thị Thu Thảo 3 năm
5  Iryouhoujin Ryuseikai F80014 Nguyễn Thị Thúy An 3 năm
6  Iryouhoujin Ryuseikai JF5153 Lùng Thị Hằng 3 năm
7  Iryouhoujin Ryuseikai JF5095 Nguyễn Thị Tố Nga 3 năm
8 Iryohoujin Yushin-kai JF5171 Hà Thị Thu Hiền 3 năm
9 Iryohoujin Yushin-kai JF5177 Hồ Thị Thu Hoài 3 năm
10 Iryohoujin Yushin-kai JF4666 MA THI DUONG 3 năm
11 Iryo Houjin Houzankai JF5099 Tăng Thị Thu 3 năm
12 Iryo Houjin Houzankai JF5150 Nguyễn Thị Dịu 3 năm
13 Iryo Houjin Houzankai JF5161 Đậu Thị Thu Hiền 3 năm
14 Iryo Houjin Houzankai JF5163 Phùng Bảo Ngọc 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Front line JM7213 Lại Ngọc Tuân 3 năm
2 JM7267 Biện Xuân Phóng 3 năm
3 JM7478 Lê Văn Quang 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Miyazaki Derikafuzu JF6048 Mè Thị Mỹ Linh 3 năm
2 Miyazaki Derikafuzu JF6286 Nguyễn Thị Hiền 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Handekkusu JM8000 Nguyễn Anh Tuấn 3 năm
2 Handekkusu JM8065 Nguyễn Hoài Nam 3 năm
3 Handekkusu JM8185 Nguyễn Văn Quân 3 năm
4 Handekkusu JM8209 Lê Vũ Bá 3 năm
5 Handekkusu JM8211 Lê Thanh Dương 3 năm
6 Handekkusu JM8265 Dương Văn Việt 3 năm
7 Handekkusu JM8315 Trần Hưng Đạo 3 năm
8 Handekkusu JM8363 Phan Văn Anh 3 năm
9 Handekkusu JM8405 Nguyễn Viết Đạt 3 năm
10 Handekkusu JM8568 Phan Văn Đức 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Syakaifukushihoujin Seishuukai JF5841 LE THI PHUONG 3 năm
2 JF5842 DO THI HA 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 NONOHANAKAI JF5084 Lê Thị Hà 3 năm
2 IKIYOUKAI JF4585 Lưu Thị Trang 3 năm
3 JF4888 LÊ THỊ TRANG 3 năm
4 JF4992 Bùi Thị Hương Quỳnh 3 năm
5 SAYUKAI JF5136 Đỗ Thị Diệu 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Shishinkai JF4920 Hoàng Thị Hằng 3 năm
2 JF4868 Nguyễn Thị Việt 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên  技能期間
1 Koufuku Kensetsu JM8162 Đoàn Bá Long 3 năm
2 JM8350 Võ Đình Kiên 3 năm
3 JM8612 Nguyễn Bá Sơn 3 năm
4 JM8624 Trương Đình Thảo 3 năm

✿ ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ TẠI HOÀNG LONG CMS:

Để tránh mất phí trước khi chưa trúng tuyển đơn hàng và được tư vấn trực tiếp vui lòng liên hệ: 

➡️➡️ 1. GỌI NGAY HOT-LINE 096 930 1616 ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN CHI TIẾT!

➡️➡️ 2. SOẠN TIN NHẮN THEO CÚ PHÁP <TV> GỬI –> 096 930 1616 CÁN BỘ TRỰC TIẾP CỦA CÔNG TY SẼ GỌI LẠI TƯ VẤN NGAY CHO BẠN!
—————————–

🏠 THÔNG TIN LIÊN HỆ HOÀNG LONG CMS:

📞 Hot-line: 096 930 1616 hoặc nhắn tin HOÀNG LONG CMS (24/7)

🏠 72 – 74 Tân Xuân, Xuân Đỉnh, Bắc Từ Liêm, Hà Nội

🌐 Fanpage: HOÀNG LONG CMS

🌐 Website: http://hoanglongcms.com

🌐 Youtube: https://goo.gl/HNBepB

Đơn hàng đang tuyển

Việc làm Nơi làm việc Ngày tuyển
50 NỮ TTS 06 THÁNG MIỄN PHÍ SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐIỆN TỬIshikawa - Nhật Bản01/12/2019
04 NAM TTS CHẾ BIẾN ĐỒ ĂN SẴNTokyo - Nhật Bản21/11/2019
02 NỮ TTS 1 NĂM DỊCH VỤ ĂN UỐNG LỮ QUÁNHyogo - Nhật Bản20/11/2019
04 NAM TTS DẬP KIM LOẠIIbaraki - Nhật Bản19/11/2019
06 NỮ TTS ĐÓNG GÓI CÔNG NGHIỆPToyama - Nhật Bản14/11/2019

Người lao động cần biết

Lịch phỏng vấn

Fanpage Facebook