Lịch bay TTS XKLĐ Nhật Bản xuất cảnh tháng 2 Hoàng Long CMS

096 930 1616

Lịch bay TTS XKLĐ Nhật Bản xuất cảnh tháng 2 Hoàng Long CMS

Hoàng Long CMS thông báo lịch bay dự kiến tháng 2/2020 dành cho các bạn thực tập sinh XKLĐ Nhật Bản có tên trong danh sách dưới đây. Chúc các bạn lên đường gặp nhiều may mắn và gặt hái được nhiều thành công khi làm việc, học tập và sinh sống tại Nhật Bản.

Xem thêm: THÔNG BÁO TƯ CÁCH LƯU TRÚ TTS XKLĐ NHẬT BẢN

Chi tiết xem tại bảng tổng hợp dưới đây:

STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 JF6889 DO THI NGOC 3 năm
2 JF4881  NGUYEN THI THUY HUYEN 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Towarentekku JM8299 Lê Ngọc Huy 3 năm
2 JM9959 Ngô Văn Sơn 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Yamachu JE0562 Lê Thị Phương Thùy 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Noji Kumiai Hojin Kagawa Ranchi JF8015 Đỗ Thị Yến 3 năm
2 JF8035 Nguyễn Thị Kiều Tiên 3 năm
3 JF8075 Phạm Thị Linh Nhi 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Toda Dorai JF5646 Lê Thị Kim Ly 1 NĂM
2 JF6180 Lê Thị Bảo Châu 1 NĂM
3 JF6611 Vũ Thanh Hằng 1 NĂM
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 HAKYUKAI JF4647 Hà Thị Thanh 3 năm
2 JF5363 Dương Thị Tuyền 3 năm
3 JNF0117 Nguyễn Thị Khánh Vân 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Handekkusu JM10742 NGÔ QUANG HOÀNG 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Koushin JF7512 Phạm Thị Quỳnh 3 năm
2 JF7715 Nguyễn Thị Huế 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Kabushiki Gaisha Enpaia JF4990 Đào Thị Luyến 1 năm
2 JF7321 Nguyễn Thị Hiển 1 năm
3 JF7351 Lương Thị Tứ 1 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Toguchi En JF7386 Thiều Thị Hoa 3 năm
2 JF7671 Nguyễn Thị Ngọc Hương 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Maruhitogoto jm10498 phan hồng thái 2 năm
2 jm10499 hoàng hồng sơn 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Daisho JM10033 Nguyễn Ngọc Hoàng 3 năm
2 JM10244 Nguyễn Văn Dũng 3 năm
3 JM9872 Phạm Văn Hoàng 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Oomachi jm11358 nguyen van chien 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Yamada Shokai JM9406 Phạm Minh Đức 3 năm
2 JM9644 Phạm Văn Hải 3 năm
3 JM9962 Nguyễn Hữu Hà 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 APS JF5576 Vũ Thị Thúy 3 năm
2 JF5288 Nguyễn Thị Lâm 3 năm
3 JF5579 Nguyễn Phương Lan 3 năm
4 JF5581 Nguyễn Thị Phượng 3 năm
5 JF5612 Trần Thị Vẻ 3 năm
6 JF5570 Trần Thị Thơ 3 năm
7 JF5602 Nguyễn Thị Kim Thanh 3 năm
8 JF5605 Đinh Thị Thu Hiền 3 năm
9 JF5627 Nguyễn Hồng Ngọc 3 năm
10 JF5354 Lê Thị Thảo 3 năm
11 JF5264 Phan Thị Lâm Hòa 3 năm
12 JF5425 Vũ Thị Chi 3 năm
13 JF5554 Tô Thanh Thúy 3 năm
14 JF5518 Trần Thị Huyền Trang 3 năm
15 JF5609 Nguyễn Thị Thảo 3 năm
16 JF5620 Tôn Thị Ngọc Tươi 3 năm
17 JF5626 Nguyễn Thị Khuyên 3 năm
18 JF5575 Nguyễn Thị Đào 3 năm
19 JF5623 Phạm Thị Thảo 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Takagi Limited Company JM10048 Đoàn Minh Phú 3 năm
2 JM9488 Phạm Văn Giang 3 năm
3 JM9971 Nguyễn Văn Đức 3 năm
4 Yoshida Kogyo JM10838 Hoàng Văn Nghĩa 3 năm
5 JM10860 Lê Văn Bình 3 năm
6 Tomiyamagiken JM9960 Bùi Minh Tuấn 3 năm
7 JM9999 Hoàng Văn Cường 3 năm
8 KOSHIROGUMI JM11150 NGUYEN VAN QUYET 2 năm
9 JUNKEN JM11155 BUI QUANG DAO 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 SENSHUKENZAI JM11289 NGUYEN VAN DOAN 2 năm
2 A INTERIOR JM11287 VU DUC LONG 2 năm
3 JM11290 HA DINH CHIEN 2 năm
4 TANIGUCHI JM11288 TRAN VAN VINH 2 năm
5 HOYU SHIRUTEKKU JM11295 NGUYEN VAN QUAN 2 năm
6 JM11296 NGUYEN DUY THAO 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 HANKYU OASHISU  JF8771 Trần Thị Hạnh 2 năm
2 JF8770 Nguyễn Thị Huyền 2 năm
3 JF8772 Nguyễn Thanh Mai 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Mtech JM10834 nguyễn tiến lượng 2 năm
2 jm10837 nguyễn công phương 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Hakuaikai JF6161 Nguyễn Thị Nhung 3 năm
2 JF6372 Đinh Thị Sáng 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 waraku JM7438 Nguyễn Minh Khiêm 3 năm
2 JM9159 Lương Ngọc Quỳnh 3 năm
3 JM9313 Đặng Văn Cường 3 năm
4 JM9551 Đặng Văn Thao 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Century life JF6555 Ngô Thị Hoài 3 năm
2 JF7439 Trần Thị Phương 3 năm
3 Hoyukai jf6938 luong thi ngan 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Itouhamu JF7215 Nguyễn Thị Dung 3 năm
2 JF7549 Bùi Thị Trang 3 năm
3 JF7552 Đỗ Thị Bích Ngọc 3 năm
4 JF7587 Lâm Thị Hương 3 năm
5 JF7603 Nguyễn Thị Huyền 3 năm
6 JF7618 Phạm Thị Phương Linh 3 năm
7 JF7662 Phạm Tú Chinh 3 năm
8 JF7667 Quang Thị Lệ 3 năm
9 JF7668 Nguyễn Thị Hà 3 năm
10 JF7673 Nguyễn Thị Kim Yến 3 năm
11 JF7697 Chu Thị Lệ Trang 3 năm
12 JF7716 Trần Thị Hằng 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Kabushikigaisha Ekuserento JM9431 Nguyễn Văn Nhân 3 năm
2 JM9996 Bùi Như Sơn 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Heiwakai JF6153 Bùi Thu Hà 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Eijusou JF7306 NGUYEN THI LOAN 3 năm
2 JF5941 Mai Thị Vân 3 năm
3 JF5943 Cao Thị Huế 3 năm
4 JF5954 Hoàng Thị Quỳnh Nhi 3 năm
5 JF5956 Phạm Hồng Ngọc 3 năm
6 JF6961 Nguyễn Thị Khuya 3 năm
7 JNF0272 Nguyễn Ngọc Huyền Thư 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Choei hanzu JM11010 Nguyễn Xuân Sơn 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 WE’LL CORPORATION JM11277 Đinh viết hải 2 năm
2 JM11276 Nguyễn Mạnh Cường 2 năm
3  JM2197 Nguyễn Văn Quyết 2 năm
4  JM11278 Vương Đình Trình 2 năm
5 JM11343 Nguyễn Đức Quý 2 năm
6 JM2124 Nguyễn Hào Quang 2 năm
7 JM2176 Trần Xuân Tùng 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 WE’LL CORPORATION JF8758 Nguyễn Thị Kim Nhung 2 năm
2  JF8773 Phạm Thị Tươi 2 năm
3 JF8774 Nguyễn Thị Hương 2 năm
4 JF1740 Nguyễn Thị Hiên 2 năm
5  GLANZ HOKURIKU JF8775 Trần Thị Bình 2 năm
HANNRT               VJ932                  20/02/2020                  0055        0800
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Kabushikigaisha Soryu Komuten JM10722 Trần Đình Hùng 3 năm
2 JM10831 Nguyễn Văn Sinh 3 năm
3 Yugengaisha Kaishin Kenko JM10503 Nguyễn Bá Đoạt 3 năm
4 JM10552 Lý Phúc Nam 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Koyu Shoku Chou JF6444 Trịnh Thị Hằng 3 năm
2 JF6707 Đỗ Thị Lý 3 năm
3 JF6964 Phạm Thị Huyền 3 năm
4 JF7025 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 3 năm
5 JF7151 Đinh Thị Minh Hương 3 năm
6 JF7331 Nguyễn Thị Hằng 3 năm
7 JF7358 Doãn Thị Nhạn 3 năm
8 JF7395 Cao Thị Dung 3 năm
9 JF7021 Võ Thị Hằng 3 năm
10 JF7293 Nguyễn Thị Phương Hoa 3 năm
11 JF7374 Phạm Thị Hoài Linh 3 năm
12 JF7442 Nguyễn Thị Thu Thảo 3 năm
13 JF7447 Trần Thị Thùy Linh 3 năm
14 JF7458 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Tonaminokai JF5924 Lê Thị Cúc 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 katakogyo jm11462 LE VAN MINH 2 năm
2 JM 2717 NGUYEN VAN LUAN 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Iwaken JM10219 Trần Ngọc Bắc 3 năm
2 JM10602 Dương Văn Mạnh 3 năm
3 Tm Corporation JM10547 Nguyễn Cảnh Đông 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 ajikan jf8823 LE THI DON 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Nagahama Koumuten JM10099 Nguyễn Văn Khương 3 năm
2 JM10262 Lê Công Huân 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Sanlake Co., Ltd. JF7473 Quách Thị Liên 3 năm
2 JF7590 Đỗ Thị Phương Lan 3 năm
3 JF7723 Nguyễn Thu Hương 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Igaya JM10336 Sùng A Sang 1 năm
2 JM9857 Dương Văn Sơn 1 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Metal Engineer JM10001 Trần Đình Chiến 3 năm
2 JM10109 Nguyễn Xuân Long 3 năm
3 JM10386 Hoàng Ngọc Vương 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Chiyoda JM10080 Nguyễn Đăng Tuấn 3 năm
2 JM10204 Phan Tiến Đạt 3 năm
3 JM10228 Trần Trung Kiên 3 năm
4 JM10239 Đỗ Mạnh Chiến 3 năm
5 JM10249 Lê Hoàng Nam 3 năm
6 JM10255 Nguyễn Quang Linh 3 năm
7 JM9875 Bùi Tuấn Linh 3 năm
8 JM9972 Đặng Minh Anh 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 All Kaigo JF5190 Quách Thị Thanh Thủy 3 năm
2 JF5289 Phạm Thu Hà 3 năm
3 JF5314 Phan Thị Thu Hằng 3 năm
4 JF5187 Nguyễn Thị Thu Phương 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Koyu Shoku Chou JF7137 Nguyễn Thị Linh 3 năm
2 JF7171 Trần Thị Hải 3 năm
3 JF7328 Dương Thị Thúy 3 năm
4 JF7329 Nguyễn Thị Nhung 3 năm
5 JF7372 Tống Thị Oanh 3 năm
6 JF7472 Trần Thị Hoài 3 năm
7 JF6774 Trần Thị Phương Hoa 3 năm
8 JF6945 Nguyễn Thị Khánh 3 năm
9 JF8370  Đặng Tú Anh 3 năm
10 JF7347 Nguyễn Thị Bích Hằng 3 năm
11 JF7377 Nguyễn Thị Hiếu 3 năm
12 JF7413 Nguyễn Thị Trang 3 năm
13 JF7421 Đoàn Thị Trang 3 năm
14 JF7450 Nguyễn Thị Hiền 3 năm
15 JF7453 Đoàn Ngọc Minh 3 năm
16 JF7482 Hoàng Thị Hiền 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Shikokukiki JM8372 Nguyễn Huy Hiệp 3 năm
2 JM9178 Bùi Đức Mạnh 3 năm
3 JM9853 Xa Văn Đạt 3 năm
4 JM9835 Nguyễn Ngọc Khương 3 năm
5 Hitachi-johnson Controls Air Conditioning (np) JM7455 Phùng Xuân Kiên 3 năm
6 JM7559 Trần Đình Tình 3 năm
7 JM7696 Hồ Sỹ Hưng 3 năm
8 JM7703 Hồ Hữu Thắng 3 năm
9 JM7728 Trương Mạnh Cường 3 năm
10 JM8084 Trần Văn Xuân 3 năm
11 JM8108 Nguyễn Huy Cương 3 năm
12 JM8721 Lê Văn Nam 3 năm
13 JM9170 Trần Đình Doanh 3 năm
14 JM9228 Võ Phú Lập 3 năm
15 JM9248 Nguyễn Mạnh Hiếu 3 năm
16 JM9281 Đỗ Văn Lợi 3 năm
17 JM9282 Nguyễn Văn Hạ 3 năm
18 JM9331 Trần Văn Nguyên 3 năm
19 JM9353 Nguyễn Văn Kiên 3 năm
20 JM9405 Hoàng Văn Mạnh 3 năm
21 JM9425 Lê Đại Nghĩa 3 năm
22 JM9510 Nguyễn Đức Trung 3 năm
23 JM9659 Bùi Quang Nghĩa 3 năm
24 JM9701 Đinh Tuấn Anh 3 năm
25 JM9714 Nguyễn Hoàng Long 3 năm
26 JM9795 Cao Xuân Hiếu 3 năm
27 JM9830 Trần Mạnh Hà 3 năm
28 JM9852 Võ Đại Điền 3 năm
29 JM9881 Trần Đức Mạnh 3 năm
30 Nichirei Kogyo (np) JM7748 Nguyễn Văn Tú 3 năm
31 JM8672 Nguyễn Anh Tú 3 năm
32 JM9773 Lô Văn Tiến 3 năm
33 JM9823 Văn Đình Đạt 3 năm
34 JM9841 Lê Xuân Lâm 3 năm
35 Sanshinshokai JM8615 Nguyễn Hoàng Tấn 3 năm
36 JM9391 Dương Văn Khích 3 năm
37 JM9868 Đoàn Quang Vinh 3 năm
38 Hokkaido Hino Jidosha (np) JM9764 Nguyễn Tùng Dương 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Funahashi Tosouten JM10106 Võ Doãn Long 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Shin ai kai F80026 Nguyễn Thị Yến Nhi 3 năm
2 F80050 Huỳnh Thị Cẩm Tú 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Futagawa Kougyou Seisakusho JM10234 Phạm Ngọc Nhã 3 năm
2 JM10276 Dương Văn Sĩ 3 năm
3 JM10339 Nguyễn Văn Mến 3 năm
4 JM8774 Cao Văn Tài 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Tamuragumi JM9741 Vũ Quân 3 năm
2 JM9765 Lê Văn Quyền 3 năm
3 Hiranogumi JM10005 Nguyễn Thanh Tân 3 năm
4 JM10062 Nguyễn Đức Sơn 3 năm
5 Naka Seisakusho JM9242 Trịnh Viết Tuấn 3 năm
6 JM9975 Phan Đức Huy 3 năm
7 JM9997 Tống Văn Nghĩa 3 năm
8 Shouei JM10306 Trần Văn Cương 3 năm
9 tobitatsu JM9363 VO VIET QUY 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Kurosawa jm11044 Vũ Ngọc Hân 2 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Sugawara Kogyo JM10355 Phan Văn Duy 3 năm
2 JM10368 Trương Xuân Bách 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Kabushikigaisha Kuraunpuranningu JM10107 Đào Quang Đình 3 năm
2 JM10250 Trần Khánh Thành Long 3 năm
3 JM10497 Ngô Văn Vũ 3 năm
4 JM10580 Trịnh Văn Chung 3 năm
5 JM10621 Nguyễn Khắc Kiên 3 năm
6 JM9711 Bùi Văn Hùng 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Appurupeinto JM10297 Thái Doãn Công 3 năm
2 JM10707 Bàn Văn Hoàng 3 năm
3 JM9341 Phạm Nhật Hoàng 3 năm
STT Xí nghiệp Mã số Họ tên 技能期間
1 Tokubetsuyougoroujinhomu Tadakarisou JF6462 Nguyễn Thị Luyến 3 năm
2 JF6596 Phạm Thị Hà 3 năm
3 Tokubetsuyougoroujinhomu Tsubakigaokasou JF6589 Lê Thị Thanh Dung 3 năm
4 JF6610 Phạm Thị Thanh Vân 3 năm
5 Tokubetsuyougoroujinhomu Sanhaitsu JF6053 Nguyễn Thị Thương 3 năm
6 JF6617 Trần Thị Mến 3 năm
7 JF6618 Lê Thị Giang 3 năm
8 Hachimori Minehama JF6332 HOANG THI NGOC CHAM 3 năm
9 F80040 Nguyễn Ngọc Ngân 3 năm
10 Ordinary Servants JF6470 VU THI NHUNG 3 năm
11 NONO HANA KAI JF6379 TRAN THI OANH 3 năm
12 JF6512 LA THI NHANH 3 năm


➡️
➡️ 1. GỌI NGAY HOT-LINE 096 930 1616 ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN CHI TIẾT!
✿ CÁCH THỨC ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ TẠI HOÀNG LONG CMS:

➡️➡️ 2. SOẠN TIN NHẮN THEO CÚ PHÁP <TV> GỬI –> 096 930 1616 CÁN BỘ TRỰC TIẾP CỦA CÔNG TY SẼ GỌI LẠI TƯ VẤN NGAY CHO BẠN!
—————————–

🏠 THÔNG TIN LIÊN HỆ HOÀNG LONG CMS:

📞 Hot-line: 096 930 1616 hoặc nhắn tin HOÀNG LONG CMS (24/7)

🏠 72 – 74 Tân Xuân, Xuân Đỉnh, Bắc Từ Liêm, Hà Nội

🌐 Fanpage: HOÀNG LONG CMS

🌐 Website: https://hoanglongcms.com

🌐 Youtube: https://goo.gl/HNBepB

Đơn hàng đang tuyển

Việc làm Nơi làm việc Ngày tuyển
1404 - 6 NAM ÉP NHỰAKanagawa - Nhật Bản10/12/2020
VNC004 - 6 NỮ NÔNG NGHIỆP (TRỒNG HÀNH VÀ CỦ CẢI)Okayama - Nhật Bản27/11/2020
VNC001 - 6 NỮ NÔNG NGHIỆP (TRỒNG CỦ CẢI VÀ CẢI THẢO)Hyogo - Nhật Bản27/11/2020
1279 - 5 NAM LẮP GIÀN GIÁOShizuoka - Nhật Bản23/11/2020
1340 - 12 NAM 30 NỮ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM (THỊT NGUỘI)Tokyo - Nhật Bản10/12/2020

Người lao động cần biết

Lịch phỏng vấn

Fanpage Facebook