Thông báo lịch xuất cảnh XKLĐ Nhật Bản tháng 3 - Hoàng Long CMS - Xuất khẩu lao động Nhật Bản

096 930 1616

Thông báo lịch xuất cảnh XKLĐ Nhật Bản tháng 3

Hoàng Long CMS thông báo lịch bay dự kiến tháng 3/2020 dành cho các bạn thực tập sinh XKLĐ Nhật Bản có tên trong danh sách dưới đây. Chúc các bạn lên đường gặp nhiều may mắn và gặt hái được nhiều thành công khi làm việc, học tập và sinh sống tại Nhật Bản.

Xem thêm: THÔNG BÁO TƯ CÁCH LƯU TRÚ TTS XKLĐ NHẬT BẢN

Chi tiết xem tại bảng tổng hợp dưới đây:

STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Tanitosou 4895  JM11532 Trần Đức Long 2 năm
2 Tanitosou JM11518 NGUYEN VAN NAM 2 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Ripea  JM11643 Trần Văn Cường 2 năm
2 Ripea JM11721 Nghiêm Đình Thảo 2 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Ei Esu Road Service jm11466 nguyễn trọng doanh 2 năm
2 Ei Esu Road Service jm 11467 phạm văn sỉ 2 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Asuka 3139 JF7435 Đào Thị Hậu 3 năm
2 JF7611 Hà Thị Thu Hương 3 năm
3 JF7646 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 3 năm
4 JF7674 Lê Thị Ly 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Kabushikigaisha Ishihara Guruupu JM10133 Nguyễn Lê Vũ 3 năm
2 JM10313 Nguyễn Đức Mẫn 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Yugengaisha Kokko Kogyo JM5682 Trần Văn Tiến 3 năm
2 JM9195 Trần Chí Công 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Oyama Kogyo JM10411 Chu Văn Quý 3 năm
2 JM10825 Trần Việt Hưng 3 năm
3 JM10914 Nguyễn Văn Đăng 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Hachimori Minehama 2691 JF6332 HOANG THI NGOC CHAM 3 năm
2 F80040 Nguyễn Ngọc Ngân 3 năm
3 Ordinary Servants 2692 JF6470 VU THI NHUNG 3 năm
4 NONO HANA KAI 2693 JF6379 TRAN THI OANH 3 năm
5 JF6512 LA THI NHANH 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Minami Kogyo 3183 JM10281 Phan Đình Chung 3 năm
2 JM10374 Lê Mạnh Linh 3 năm
3 JM9349 Quách Ngọc Sơn 3 năm
4 Finishari JM10039 Nguyễn Đình Hường 3 năm
5 JM10131 Nguyễn Công Tín 3 năm
6 JM10229 Bùi Văn Sơn 3 năm
7 JM10344 Nguyễn Quang Thọ 3 năm
8 JM10356 Nguyễn Minh Hải 3 năm
9 JM9448 Trần Văn Trường 3 năm
10 JM9540 Ngô Tuấn Nam 3 năm
11 JM9788 Trần Trung Nhật 3 năm
12 JM9908 Trần Xuân Hữu 3 năm
13 JM10689 Trần Công Đạt 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Syakaifukushihoujin Shoeikai 3392 JNF0240 VŨ THỊ MINH THƯ 3 năm
2 JNF0243 NGUYỄN THỊ HỒNG 3 năm
3 JNF0296 NGUYỄN THỊ CHU UYÊN 3 năm
4 Syakaifukushihoujin Mabashihukushikai 3460 JNF0284 DƯƠNG THỊ BÍCH 3 năm
5 JNF0281 LƯƠNG THỊ HUYỀN 3 năm
6 Syakaifukushihoujin Shouhoukai 3463 JNF0283 NGUYỄN HUỲNH THUỲ LINH 3 năm
7 JNF0282 NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Kofuji Butsuryu Kabushikigaisha JM10238 Nguyễn Văn Công 3 năm
2 JM9049 Cao Thăng Long 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 4904 JM11730 Lê văn thành 2 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Hato kea JF6960 Hà Thị Liễu 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Hato kea F80032 Trần Dương Thanh Tuyền 3 năm
2 JF5293 Nguyễn Hữu Thị Khanh 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Ishikawa kogyo  JM11329 Trịnh Xuân Nam 2 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Nichiei Kogyo 3086 JM8997 Nguyễn Văn Hinh 3 năm
2 JM9819 Đặng Viết Thịnh 3 năm
3 JM9973 Nguyễn Văn Lâm 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Purasu Sangyo 3252 JF7724 Phùng Thị Trang 3 năm
2 JF7821 Nguyễn Thị Quyên 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Misaka Raito Kogyo 3052 JM8813 Võ Hữu Phương 3 năm
2 JM9647 Nguyễn Đình Cừ 3 năm
3 JM9804 Nguyễn Văn Nhất 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Joihato 3184 JM10199 Nguyễn Văn Tiến 3 năm
2 JM10551 Nguyễn Đức Quỳnh 3 năm
3 JM9986 Quách Minh Chiến 3 năm
4 Nakamurakougyou 3175 JM10064 Lê Văn Giang 3 năm
5 JM9432 Nguyễn Như Trung 3 năm
6 Chiharakougyousho 3182 JM10494 Đỗ Quang Khải 3 năm
7 JM9884 Hà Đức Tú 3 năm
8 Oose 3181 JM10114 Bùi Khắc Tuấn 3 năm
9 JM10198 Nguyễn Bá Đức 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Yanagiya Tekkin Kougyo 3220 JM10024 Nguyễn Công Huấn 3 năm
2 JM10034 Lê Khắc Phượng 3 năm
3 JM10206 Bùi Mạnh Thùy 3 năm
4 Satoudokou 3189 JM10373 Phạm Văn Sự 3 năm
5 JM10416 Vũ Huỳnh Sinh 3 năm
6 JM9704 Hồ Đức Hậu 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 NEO 2426 JM7217 Lê Đình Đức 3 năm
2 JM7385 Nguyễn Gia Đoàn 3 năm
3 JM7432 Huỳnh Lương 3 năm
4 JM7486 Vũ Quang Chuyền 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Kubo 3494 JM10926 Đinh Bạt Thanh 3 năm
2 JM9482 Nguyễn Văn Luân 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Yugengaisha Sadahatsu JF6274 Vũ Thị Cúc 3 năm
2 JF7647 Lê Thị Lan 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Hakuyuukai 3455 JNF0244 Đàm Thị Hường 3 năm
2 JNF0294 Đinh Thị Thảo 3 năm
3 JNF0295 Nguyễn Thị Thùy Trang 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Kurosawa jm11044 Vũ Ngọc Hân 2 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Yuki Sesakusho 3325 JM10021 Bùi Quốc Vũ 3 năm
2 JM10406 Trần Văn Quyền 3 năm
3 JM9625 Nguyễn Thành Công 3 năm
SGNFUK                VN350                            12/03/2020                  0155            0850
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Kagoshima Kyodo Syokuhin 3021 JF7370 Hoàng Thị Thanh Thảo 3 năm
2 JF7434 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 3 năm
3 JF7559 Mầu Thị Hoàng Kim Liên 3 năm
4 JF7649 Nguyễn Thị Thúy Kiều 3 năm
5 JF7661 Nguyễn Thị Quỳnh Như 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 takagi  JM11210 Đỗ Xuân Trường 2 năm
2 JM11209 PHAM HUU HAI 2 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Meiji Seisakusho Co., Ltd. 2999 JM8327 Nguyễn Tuấn Anh 3 năm
2 JM9317 Trần Văn Hùng 3 năm
3 JM9480 Nguyễn Danh Thu 3 năm
4 JM9633 Lê Văn Khánh 3 năm
5 JM9821 Trần Đăng Đạo 3 năm
6 JM9901 Trịnh Ngọc Quý 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Hachi shokuhin JF8635 Trần Thị Hoa 2 năm
2 JF8636 Đồng Thị Lương 2 năm
3 JF8637 Nguyễn Ngọc Anh 2 năm
4 JF8638 Đoàn Thị Tú Anh 2 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Chubukosan Kabushikigaisha 3243 JF7537 Lê Thị Ngọc Hoa 3 năm
2 JF7783 Nguyễn Thị Ngọc 3 năm
3 JF7882 Thái Thị Hào 3 năm
4 JF7886 Lưu Thị Ninh 3 năm
5 JF7924 Nguyễn Thị Thanh Loan 3 năm
6 JF7951 Nguyễn Lê Trúc Ly 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Kabushikigaisha Kuraunpuranningu JM10107 Đào Quang Đình 3 năm
2 JM10250 Trần Khánh Thành Long 3 năm
3 JM10497 Ngô Văn Vũ 3 năm
4 JM10580 Trịnh Văn Chung 3 năm
5 JM10621 Nguyễn Khắc Kiên 3 năm
6 JM9711 Bùi Văn Hùng 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Nanzanhukushikai JNF0236 LUONG THI NHUNG 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Iwakokai JF6085 JF6085 Nguyễn Thị Bích Lục 3 năm
2 JF6374 Vũ Thị Thảo 3 năm
3 JF6375 Bùi Thị Liên 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Hiraikensetsu Kabushikigaisha JM9780 Phạm Văn Hương 3 năm
2 JM9808 Bùi Đức Hạnh 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 DAISHO 3050 JF6865 Trần Thị Mỹ 1 năm
2 JF7402 Đào Thị Mến 1 năm
3 JF7462 Nguyễn Thị Trang 1 năm
4 JF7513 Hoàng Thị Vân 1 năm
5 JF7538 Nguyễn Thị Minh Lương 1 năm
6 JF7689 Bùi Thị Hằng Nga 1 năm
7 JF7702 Nguyễn Thị Thu Nhung 1 năm
JF7788 Phạm Thị Hằng 1 năm
8 JF7828 Nguyễn Thị Hồng Thanh 1 năm
9 JM10002 Triệu Văn Quyến 1 năm
JM10237 Đào Hoàng Thế Sơn 1 năm
10 JM10274 Phạm Đông Triều 1 năm
11 JM10277 Nguyễn Thế Hưng 1 năm
12 JM10316 Nông Thế Bình 1 năm
13 JM8932 Vũ Tuấn Tùng 1 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1  Tenba Kogyo 3224 JM10148 Lương Văn Sơn 3 năm
2 JM10357 Dương Nhật Thành 3 năm
3 JM9718 Bùi Đức Huy 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Nakanobo Zuien 3142 JF7586 Đỗ Thị Thảo 1 năm
2 JF7742 Đỗ Thị Thu Thủy 1 năm
3 JF7766 Nguyễn Thị Minh Huyền 1 năm
4 JF7774 Đỗ Thị Ngọc Mai 1 năm
5 JF7778 Nguyễn Thị Hải Yến 1 năm
6 JF7790 Nình Thị Hồng Chương 1 năm
7 JNF0169 Đinh Thị Mai Huệ 1 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Sugawara Kogyo JM10355 Phan Văn Duy 3 năm
2 JM10368 Trương Xuân Bách 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Lifetap  JM10992 Nguyễn Minh Nhật 2 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Kanagawamiken 3263 JE0603 Nguyễn Văn Mại 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Appurupeinto JM10297 Thái Doãn Công 3 năm
2 JM10707 Bàn Văn Hoàng 3 năm
3 JM9341 Phạm Nhật Hoàng 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Tani Tosou Kougyou 3228 JM9618 Vũ Hoài Nam 3 năm
2 JM9810 Nguyễn Văn Tiến 3 năm
3 JM9909 Đỗ Văn Tuân 3 năm
4 Okutake Tosou 3254 JM10224 Phạm Văn Linh 3 năm
5 JM9457 Nguyễn Sỹ Cường 3 năm
6 JM9930 Nguyễn Văn Linh 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Kabushikigaisha Shibata Gose 3323 JM10079 Trần Anh Vinh 3 năm
2 JM10138 Nguyễn Minh Vương 3 năm
3 JM10606 Bùi Văn Hoàng 3 năm
4 JM10637 Quách Cao Trường 3 năm
5 JM9994 Phạm Văn Thành 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Iryohojin Shakaikokuritsu Aoyagikai 3069 JF5982 Hoàng Thùy Dung 3 năm
2 JF7258 Nguyễn Thị Minh Hải 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 SAKUDAIRAFUKUSHIKAI 2333 F80047 VO THI HONG NHUNG 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Eijusou JF5941 Mai Thị Vân 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Toriiengei 3502 JF8743 Phan Thị Tuyên 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Keamakisu 2770 JF6046 Võ Thị Thúy 3 năm
2 JF6469 Vũ Thị Huệ 3 năm
3 JF6588 Trần Thị Mỹ Linh 3 năm
4 JF6609 Trịnh Thị Ngân 3 năm
5 JF6669 Ngô Thị Thủy Hằng 3 năm
6 JF6670 Võ Thị Thơm 3 năm
7 JF6673 Đỗ Ngọc Hân 3 năm
8 2963 JF6786 HO THI VUI 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Miyazaki Kumiai Chikin Fu-zu 3138 JF6850 Nguyễn Thị Thanh Lam 3 năm
2 JF6914 Nguyễn Thị Khuê 3 năm
3 JF7132 Phạm Thị Kim Tuyến 3 năm
4 JF7387 Lê Thị Dung 3 năm
5 JF7416 Lê Thị Ngọc Anh 3 năm
6 JF7425 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 3 năm
7 JF7443 Vũ Thị Hồng Thúy 3 năm
8 JF7460 Trương Hồng Ngọc 3 năm
9 JF7569 Vũ Thị Hồng Vân 3 năm
10 JF7570 Nguyễn Thị Thủy 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Kabushikigaisha Aresuti Tochigi 3197 JM9595 Lê Việt Hùng 3 năm
2 JM9674 Nguyễn Trọng Cường 3 năm
3 JM9874 Lê Văn Kiên 3 năm
4 JM9888 Nguyễn Văn Hùng 3 năm
5 JM9942 Đinh Ngọc Tuyến 3 năm
6 JM9968 Võ Ngọc Truyền 3 năm
7 Gkn Driveline Japan Co.,ltd (np) 3302 JF7793 Bùi Thị Yến 3 năm
8 JF7956 Hà Thị Thúy Liễu 3 năm
9 JF8054 Đặng Thị Tố Như 3 năm
10 JF8055  Phạm Thị Hồng Ly 3 năm
11 JF8373 Nguyễn Thị Thanh Tâm 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Oguri Noen 2969 JF7235 Nguyễn Thị Thu 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Purasu Sangyo 3252 JM10407 Đào Huy Hoàng 3 năm
2 JM9612 Tăng Văn Vinh 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 3072 jf7252 pham thi thuan 3 năm
2 jf7253 cu thi thu ha 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Honda Kikuen 3492 JF8433 Nguyễn Thị Nhị 3 năm
STT Xí nghiệp Mã ĐH Mã số Họ tên 技能期間
1 Eishinraifu 3262 JM10119 Trần Văn Quang 3 năm

✿ CÁCH THỨC ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ TẠI HOÀNG LONG CMS:

➡️➡️ 2. SOẠN TIN NHẮN THEO CÚ PHÁP <TV> GỬI –> 096 930 1616 CÁN BỘ TRỰC TIẾP CỦA CÔNG TY SẼ GỌI LẠI TƯ VẤN NGAY CHO BẠN!
➡️➡️ 1. GỌI NGAY HOT-LINE 096 930 1616 ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN CHI TIẾT!

—————————–

🏠 THÔNG TIN LIÊN HỆ HOÀNG LONG CMS:

📞 Hot-line: 096 930 1616 hoặc nhắn tin HOÀNG LONG CMS (24/7)

🏠 72 – 74 Tân Xuân, Xuân Đỉnh, Bắc Từ Liêm, Hà Nội

🌐 Fanpage: HOÀNG LONG CMS

🌐 Website: https://hoanglongcms.com

🌐 Youtube: https://goo.gl/HNBepB

Đơn hàng đang tuyển

Việc làm Nơi làm việc Ngày tuyển
18 NAM CHẾ BIẾN ĐỒ ĂN SẴNNagano, Nhật Bản07/11/2020
5 NAM CHẾ BIẾN THỦY SẢN GIA NHIỆTIbaraki - Nhật Bản18/10/2020
16 NAM PHÂN LOẠI NHỰAFukuoka - Nhật Bản28/10/2020
10 NAM LẮP CỐP PHA (Hirakawa Komuten)Aomori - Nhật Bản22/10/2020
18 NAM VẬN HÀNH MÁY XÂY DỰNGChiba - Nhật Bản20/10/2020

Người lao động cần biết

Lịch phỏng vấn

Fanpage Facebook